MỤC LỤC

LAO ĐỘNG VÀ NƯỚC THIÊN CHÚA

TÁM MỐI PHƯỚC THẬT

SỰ CÔNG CHÍNH VƯỢT TRÊN CÁC NGƯỜI PHA-RI-SI

SUY TƯ THẦN HỌC VỀ LAO ĐỘNG

Mỗi năm, Ngày Lao động (Labor Day) là dịp để xã hội ghi nhận những đóng góp của người lao động và suy nghĩ về phẩm giá, quyền lợi cũng như ý nghĩa của công việc trong đời sống con người. Đối với Kitô hữu, ngày này còn mở ra một câu hỏi sâu xa hơn: lao động có ý nghĩa gì dưới ánh sáng đức tin? Công việc không chỉ là phương tiện kiếm sống, tạo ra của cải hay xây dựng xã hội, nhưng còn là một phần của ơn gọi làm người và đời sống môn đệ. Chính trong những công việc bình thường hằng ngày—qua cách sử dụng khả năng, quyền lực, tiền bạc, cách đối xử với đồng nghiệp và phục vụ tha nhân—người Kitô hữu được mời gọi làm cho những giá trị của Nước Thiên Chúa trở nên hữu hình giữa thế gian. Nhân dịp Ngày Lao động, bài viết này trở lại với Tin Mừng Mát-thêu để suy tư về một câu hỏi thiết thực: làm thế nào chúng ta có thể đem những giá trị của Nước Trời vào chính công việc mình đang làm mỗi ngày?

LAO ĐỘNG VÀ NƯỚC THIÊN CHÚA

Lao động là một phần thiết yếu trong Nước Thiên Chúa. Mát-thêu, từ một người thu thuế trở thành sứ đồ, đã ghi lại đời sống và lời dạy của Chúa Giê-su để bày tỏ cách Thiên Chúa muốn con người sống và làm việc trong Nước Trời của Ngài. Là những người theo Đức Kitô, chúng ta sống trong hai thực tại: vừa thuộc về thế gian với những giá trị thường trái ngược ý muốn Thiên Chúa, vừa là công dân của Nước Trời, được kêu gọi sống theo những chuẩn mực của Ngài.

Qua Phúc Âm Mát-thêu, Chúa Giê-su hướng chúng ta nhìn thế giới bằng chiếc la bàn của Nước Trời thiên đàng. Nước Trời đã hiện diện nhưng chưa được bày tỏ trọn vẹn. Vì thế, người theo Chúa được kêu gọi sống và làm việc như những kiều dân giữa thế gian. Chúa Giê-su áp dụng các nguyên tắc của Nước Trời vào những vấn đề rất thực tế: lãnh đạo, quyền lực, công bằng trong kinh doanh, sự thật và lừa dối, cách đối xử với người lao động, giải quyết xung đột, tiền bạc, các mối quan hệ nơi làm việc, đầu tư, nghỉ ngơi và cách sống trong những tổ chức chưa phản ánh các giá trị của Thiên Chúa.

Ngay khi bắt đầu chức vụ, Chúa Giê-su công bố: "Nước Trời đã gần kề" (Mát-thêu 4:17). Nước Trời ấy không chỉ là thiên đàng trong tương lai mà là sự cai trị của Thiên Chúa đã bắt đầu hiện diện trên đất. Điều đó có ý nghĩa trực tiếp đối với công việc. Một Nước Trời luôn bao gồm quản trị, kinh tế, sản xuất, nông nghiệp, công lý và nhiều lĩnh vực khác của đời sống. Vì vậy, những lời dạy của Chúa Giê-su cũng hướng dẫn cách chúng ta làm việc. Trong Bài Giảng Trên Núi, Ngài giới thiệu các giá trị của Nước Trời; trong Bài Cầu Nguyện Chung, Ngài dạy cầu xin: "Xin nước Cha trị đến; ý Cha được thể hiện dưới đất cũng như trời."

Phúc Âm Mát-thêu kết thúc bằng một Mệnh Lệnh. Chúa Giê-su, Đấng có mọi thẩm quyền trên trời dưới đất, sai các môn đồ tiếp tục công việc của Ngài cho đến ngày Ngài trở lại. Trong thời gian chờ đợi, người theo Chúa được kêu gọi từ bỏ những cách làm của thế gian để bày tỏ các giá trị của Nước Trời qua công việc hằng ngày.

Các nhà thần học thường mô tả giai đoạn hiện nay là "đã rồi nhưng chưa trọn."[1] Nước Trời đã được khai mở qua chức vụ của Chúa Giê-su nhưng chỉ hoàn tất khi Ngài tái lâm. Vì vậy, toàn bộ đời sống—công việc, nghỉ ngơi, thờ phượng, niềm vui và đau khổ—đều diễn ra trong một thế giới còn chịu ảnh hưởng của sự sa ngã nhưng đã thuộc quyền cai trị của Đức Kitô. Người theo Chúa được kêu gọi sống ngay hôm nay theo những giá trị của Nước Trời tương lai.

Dẫu vậy, chúng ta vẫn đối diện với tội lỗi, sự chết và quyền lực của Sa-tan. Chính Chúa Giê-su cũng chịu đau khổ dưới tay con người tội lỗi, và các tín hữu ngày nay cũng có thể gặp những bất công trong công việc: lao động cưỡng bức, thất nghiệp, tai nạn nghề nghiệp, môi trường làm việc độc hại, đồng nghiệp khó khăn hay sự thăng tiến thiếu công bằng. Đôi khi chính tội lỗi của chúng ta cũng góp phần tạo nên những đau khổ ấy. Dù hoàn cảnh khác nhau, Phúc Âm Mát-thêu dạy chúng ta cách sống như môn đồ của Đức Kitô giữa một thế giới sa ngã. Những chương đầu của Mát-thêu liên tục chứng minh rằng Chúa Giê-su là Đấng Mê-sia được hứa ban, thuộc dòng dõi Đa-vít và Áp-ra-ham, ứng nghiệm các lời tiên tri Cựu Ước. Sau phép rửa, Ngài chiến thắng sự cám dỗ trong đồng vắng, bày tỏ chiến thắng của Nước Trời Thiên Chúa trước quyền lực của thế gian.

Ngay từ Sáng Thế Ký, công việc đã là một phần trong mục đích của Thiên Chúa khi Ngài giao cho A-đam chăm sóc vườn Ê-đen.[2] Chính Chúa Giê-su cũng từng làm nghề thợ mộc trước khi bước vào chức vụ công khai. Sau khi rao giảng về Nước Trời, Chúa Giê-su kêu gọi những môn đồ đầu tiên theo Ngài. Đối với họ, điều đó đồng nghĩa với việc từ bỏ nghề nghiệp và nguồn sinh kế. Khi Chúa gọi Mát-thêu, ông cũng phải từ bỏ nghề thu thuế. Điều đó không có nghĩa mọi tín hữu đều phải rời bỏ nghề nghiệp để trở thành mục sư hay giáo sĩ. Đây là lời kêu gọi dành cho những cá nhân cụ thể. Thực tế, nhiều người tin Chúa vẫn tiếp tục công việc của mình và dùng tài sản, nhà cửa cùng các nguồn lực để hỗ trợ chức vụ của Ngài. Xa-chê cũng là một ví dụ về người được biến đổi mà không có bằng chứng ông phải từ bỏ nghề nghiệp.

Điểm cốt lõi là sự thay đổi lòng trung thành. Chúng ta không còn phục vụ bản thân hay những hệ thống chống nghịch Thiên Chúa, nhưng phục vụ Nước Trời của Ngài. Công việc vẫn như trước, nhưng mục đích đã thay đổi: trở thành phương tiện để phục vụ Đức Kitô và phục vụ con người. Như Phao-lô viết: "Anh em phục vụ chính Chúa Cứu Thế." (Cô-lô-se 3:24). Điều đó cũng thay đổi cách chúng ta làm việc. Người theo Chúa được kêu gọi góp phần vào sự hưng thịnh của con người bằng cách tiếp tục công trình sáng tạo và tham gia vào công trình cứu chuộc của Thiên Chúa. Dù nghề nghiệp có thay đổi hay không, động cơ làm việc luôn phải thay đổi. Chúng ta làm việc vì Đức Kitô, nên đối xử với người khác bằng lòng thương xót, công chính, chân thật và nhân từ thay vì ích kỷ, áp bức hay gian dối.

Sự hiền lành cũng được bày tỏ qua cách sử dụng quyền lực. Người đầy tớ của Thiên Chúa không dùng quyền lực để nâng mình lên mà để phục vụ người khác. Thánh Vịnh 37 khuyên chúng ta đừng nóng giận vì kẻ làm ác và hứa rằng người hiền lành sẽ được đất làm cơ nghiệp. Khi nhận biết tội lỗi của chính mình, chúng ta sẽ bớt nuôi dưỡng lòng báo thù và học cách sử dụng quyền lực vì lợi ích của người khác. Điều này không dễ trong môi trường làm việc, nơi những người quyết liệt và biết tự quảng bá thường có vẻ thành công. Người ta vẫn nói: "Bạn không nhận được điều mình xứng đáng, mà nhận được điều mình thương lượng được."

Tuy nhiên, thành công ấy thường chỉ là tạm thời. Những người chỉ theo đuổi quyền lực dễ đánh mất các mối quan hệ, sống cô độc và không bao giờ thật sự thỏa lòng. Họ tưởng mình sở hữu của cải nhưng cuối cùng lại bị của cải chi phối. Trái lại, Chúa Giê-su hứa rằng người hiền lành sẽ được hưởng đất. Lời hứa ấy hướng đến trời mới và đất mới, nơi Nước Thiên Chúa được bày tỏ trọn vẹn. Những ai đặt quyền lực của mình dưới sự cai trị của Ngài sẽ được thừa hưởng Nước Trời ấy. Nhưng lời hứa này cũng bắt đầu ngay trong hiện tại. Giữa một thế giới đổ vỡ, người hiền lành vẫn tìm thấy sự bình an vì sống chân thật trước Thiên Chúa. Họ sử dụng quyền lực để phục vụ người khác, biết lắng nghe và mời gọi người khác cùng tham gia quyết định. Nhờ đó, họ xây dựng những mối quan hệ bền vững và đạt được những kết quả tốt đẹp hơn.

Khi nhận biết sự nghèo khó thuộc linh của mình, biết đau buồn vì tội lỗi và khao khát sự công chính, chúng ta sẽ dần học cách bày tỏ lòng thương xót với người khác, dù ở nơi làm việc hay trong bất cứ hoàn cảnh nào. Thương xót là đối xử với người khác tốt hơn điều họ đáng nhận. Tha thứ là lòng thương xót. Giúp đỡ khi không có nghĩa vụ phải giúp, hoặc không lợi dụng sự yếu thế của người khác, cũng là lòng thương xót. Chính lòng thương xót ấy là động lực của sự nhập thể, sự chết và sự phục sinh của Đức Kitô. Vì yêu thương, Thiên Chúa tha thứ tội lỗi chúng ta và ban Đức Thánh Linh để giúp chúng ta sống theo ý muốn Ngài.

TÁM MỐI PHƯỚC THẬT

Bài Giảng Trên Núi (Mát-thêu 5–7) là bản trình bày đầy đủ nhất của Chúa Giê-su về đời sống trong Nước Thiên Chúa. Mặc dù bao gồm nhiều chủ đề khác nhau, toàn bộ bài giảng đều xoay quanh một trọng tâm: bày tỏ bản chất của Nước Trời và hình thành đời sống của những người thuộc về Nước Trời ấy.

Chúa Giê-su mở đầu bài giảng bằng Tám Mối Phước Thật. Mỗi lời đều bắt đầu bằng câu "Phước cho...", đảo ngược cách nhìn thông thường của con người về thành công và hạnh phúc. Những người vốn bị xem là yếu đuối, thiệt thòi hay thất bại lại chính là những người được Thiên Chúa ban phước. Trước hết, đây là lời công bố về ân điển chứ không phải những điều kiện để được cứu rỗi.[3] Chúa Giê-su không yêu cầu con người phải đạt đến một tiêu chuẩn đạo đức nào đó rồi mới được bước vào Nước Trời; Ngài tuyên bố rằng Nước Trời đã đến và những ai thuộc về Ngài sẽ được ân điển biến đổi.

Vì thế, Tám Mối Phước Thật không chỉ nói về những phước lành Thiên Chúa ban mà còn phác họa chân dung của công dân Nước Trời. Người được ân điển đổi mới sẽ ngày càng trở nên khiêm nhường, hiền lành, thương xót, khao khát sự công chính, sống chính trực, kiến tạo hòa bình và sẵn sàng chịu thiệt thòi vì điều đúng. Những phẩm chất ấy không xuất hiện nhờ nỗ lực của con người mà là kết quả của đời sống được Thiên Chúa biến đổi. Điều đó cũng không có nghĩa chỉ những người hoàn hảo mới được vào nước Thiên Chúa. Ngược lại, chính Bài Giảng Trên Núi cho thấy tiêu chuẩn công chính chạm đến tận tấm lòng, khiến mọi người đều nhận ra mình cần đến ân điển của Thiên Chúa.

Mối Phước Thật đầu tiên bắt đầu bằng sự nghèo khó thuộc linh. Người có lòng khó nghèo nhìn nhận sự bất lực của mình trước Thiên Chúa và hoàn toàn cậy nhờ ân điển của Ngài. Họ giống như người thu thuế cầu nguyện: "Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ có tội." Chỉ khi nhận biết sự thiếu thốn của mình, con người mới tìm đến Đấng có thể đổi mới đời sống. Trong công việc, tinh thần ấy được thể hiện qua sự khiêm nhường, trung thực và sẵn sàng học hỏi. Người theo Chúa không cần duy trì hình ảnh hoàn hảo hay phóng đại khả năng của mình, nhưng luôn tìm kiếm sự khôn ngoan và sức mạnh nơi Thiên Chúa. Ngay cả trong một môi trường cạnh tranh và đề cao cái tôi, sự khiêm nhường vẫn có thể trở thành lời chứng mạnh mẽ về các giá trị của Nước Trời.

Từ sự nhận biết tình trạng thuộc linh của mình, người môn đồ bước sang Mối Phước Thật thứ hai: biết than khóc. Đó không chỉ là nỗi đau vì những mất mát trong cuộc sống mà trước hết là sự đau buồn vì tội lỗi của chính mình và vì những điều sai trái đang tồn tại trong thế giới. Tinh thần ấy cũng thay đổi cách chúng ta đối diện với sai lầm trong công việc. Người biết đau buồn vì lỗi lầm của mình sẽ can đảm nhận trách nhiệm, xin tha thứ và tìm cách sửa chữa hậu quả. Thái độ ấy không phải là biểu hiện của sự yếu đuối mà là dấu hiệu của sự trưởng thành thuộc linh, đồng thời góp phần xây dựng lòng tin và một môi trường làm việc lành mạnh.

Từ sự ăn năn, Chúa Giê-su dẫn các môn đồ đến sự hiền lành. Trong Kinh Thánh, hiền lành không phải là nhu nhược mà là sức mạnh được đặt dưới sự kiểm soát của Thiên Chúa. Người hiền lành nhìn nhận đúng khả năng cũng như giới hạn của mình. Họ không xây dựng giá trị bản thân trên địa vị, quyền lực hay thành tích, nhưng biết sử dụng mọi điều mình có để phục vụ người khác. Chính tinh thần ấy tạo nên kiểu lãnh đạo của Nước Thiên Chúa.

Lòng thương xót là bước phát triển tự nhiên tiếp theo của đời sống được ân điển biến đổi. Người đã kinh nghiệm sự thương xót của Thiên Chúa sẽ học cách đối xử với người khác tốt hơn điều họ đáng được nhận. Trong công việc, điều đó được thể hiện qua sự tha thứ, sự sẵn lòng giúp đỡ và việc đặt lợi ích của người khác lên trên lợi ích trước mắt của mình. Một môi trường làm việc có lòng thương xót sẽ khuyến khích con người thành thật nhận lỗi, học hỏi từ thất bại và cùng nhau trưởng thành, thay vì che giấu sai lầm vì sợ bị lên án.

Sau lòng thương xót là lòng thanh sạch. Chính trực không chỉ là tránh gian dối mà còn là sự thống nhất giữa điều chúng ta tin, điều chúng ta nói và điều chúng ta làm. Người có lòng thanh sạch không phải là người hoàn hảo, nhưng là người sống chân thật trước Thiên Chúa và trước con người. Chính sự chân thật ấy giúp họ nhìn thấy thực tại đúng như nó vốn có và xây dựng công việc trên một nền tảng vững chắc. Một người sống chính trực cũng sẽ trở thành người kiến tạo hòa bình. Trong một thế giới đầy xung đột, Chúa Giê-su không kêu gọi các môn đồ né tránh mâu thuẫn hay dùng quyền lực để áp đặt người khác, nhưng chủ động tìm kiếm sự hòa giải và phục hồi các mối quan hệ. Những người kiến tạo hòa bình phản chiếu chính bản tính của Thiên Chúa và đem sự bình an của Ngài đến gia đình, Hội Thánh, nơi làm việc và xã hội.

Tuy nhiên, sống theo các giá trị ấy không phải lúc nào cũng được thế gian đón nhận. Chúa Giê-su cảnh báo rằng những người theo Ngài có thể phải chịu chống đối vì sự công chính. Khi từ chối thỏa hiệp với sự bất công, bảo vệ người yếu thế hay lên tiếng cho điều đúng, Kitô hữu có thể phải trả giá. Nhưng chính sự trung tín ấy cho thấy đời sống họ đang thật sự phản ánh những giá trị của Nước Trời. Vì vậy, ngay sau Tám Mối Phước Thật, Chúa Giê-su gọi các môn đồ là "muối của đất" và "ánh sáng của thế gian". Đây không phải là một chủ đề mới mà là kết luận tự nhiên của toàn bộ phần trước. Người có lòng khó nghèo, biết than khóc, sống hiền lành, thương xót, chính trực, kiến tạo hòa bình và sẵn sàng chịu khổ vì sự công chính chính là muối của đất và ánh sáng của thế gian. Họ đem những giá trị của Nước Trời vào mọi lĩnh vực của đời sống, đặc biệt là trong công việc hằng ngày.

Nhìn dưới góc độ ấy, công việc không chỉ nhằm tạo ra thu nhập hay thành công nghề nghiệp. Qua cách lãnh đạo, phục vụ, giải quyết xung đột, sử dụng quyền lực và đối xử với người khác, Kitô hữu phản chiếu bản tính của Thiên Chúa để người khác thấy những việc lành mà tôn vinh Cha ở trên trời. Đó cũng chính là mục tiêu của toàn bộ Bài Giảng Trên Núi: hình thành một cộng đồng môn đồ sống giữa thế gian nhưng phản ánh những giá trị của Nước Trời trong mọi phương diện của cuộc sống.

SỰ CÔNG CHÍNH VƯỢT TRÊN CÁC NGƯỜI PHA-RI-SI

Chúa Giê-su đưa ra một lời tuyên bố khiến những người nghe Ngài không khỏi sửng sốt: "Nếu sự công chính của các ngươi không vượt hơn sự công chính của các thầy thông giáo và người Pha-ri-si, thì các ngươi chắc chắn không được vào Nước Trời thiên đàng." Đối với người Do Thái thời bấy giờ, các thầy thông giáo và người Pha-ri-si là hình mẫu của lòng đạo đức và sự trung thành với luật pháp. Nếu ngay cả họ cũng chưa đủ công chính, thì ai còn có thể được cứu?

Điều Chúa Giê-su muốn sửa đổi không phải là mức độ sốt sắng của họ, mà là cách họ hiểu về sự công chính. Họ đồng nhất sự công chính với việc tuân giữ các quy định bên ngoài, trong khi Kinh Thánh luôn xem công chính là những mối quan hệ đúng đắn với Thiên Chúa và với con người. Vì thế, Chúa Giê-su dạy rằng không giết người vẫn chưa đủ; chúng ta còn phải từ bỏ cơn giận dẫn đến những lời xúc phạm và sự chia rẽ. Người thuộc về Nước Thiên Chúa không dùng cơn giận để thao túng hay trả đũa, nhưng chủ động tìm kiếm sự hòa giải. Đó cũng chính là ý nghĩa của lời chúc phước dành cho những người kiến tạo hòa bình.

Quan điểm ấy tiếp tục được áp dụng vào cách chúng ta nhìn nhận tiền bạc và công việc. Tiền bạc không phải là mục đích của lao động mà chỉ là kết quả của lao động. Vì vậy, khi dạy các môn đồ cầu nguyện: "Xin cho chúng con hôm nay đồ ăn đủ ngày", Chúa Giê-su hướng tấm lòng họ đến sự tin cậy nơi Thiên Chúa là Đấng chu cấp. Điều đáng chú ý là lời cầu xin này không nói "xin cho con" mà là "xin cho chúng con". Người thuộc về Nước Trời không chỉ quan tâm đến nhu cầu của bản thân mà còn mang gánh nặng về nhu cầu của người khác. Trong một thế giới mà Thiên Chúa đã ban đủ nguồn lực để nuôi sống nhân loại nhưng vẫn còn đói nghèo vì tội lỗi và sự bất công, lời cầu nguyện ấy cũng trở thành lời kêu gọi sống có trách nhiệm với cộng đồng.

Từ đó, Chúa Giê-su dẫn người nghe đến một nguyên tắc sâu sắc hơn về của cải: "Đừng tích trữ của cải dưới đất... nhưng hãy tích trữ của cải ở trên trời." Kho báu ở trên trời không chỉ là phần thưởng dành cho tương lai mà còn là những điều có giá trị trong chính Nước Trời Thiên Chúa: công lý, lòng thương xót, phẩm giá con người, sự chu cấp cho người thiếu thốn và những công việc góp phần phục hồi thế giới theo ý muốn của Ngài. Điều này không phủ nhận việc tiết kiệm hay đầu tư khôn ngoan. Kinh Thánh ở nhiều nơi khuyến khích sự quản lý tài sản cách cẩn trọng. Điều Chúa Giê-su cảnh báo là để của cải chiếm lấy tấm lòng mình.

Thông thường chúng ta nghĩ rằng trái tim quyết định cách mình sử dụng tiền bạc. Nhưng Chúa Giê-su cho thấy điều ngược lại cũng đúng: cách chúng ta sử dụng tiền bạc sẽ dần dần định hình trái tim mình. Những gì chúng ta tích lũy sẽ ảnh hưởng đến điều chúng ta yêu mến, bảo vệ và theo đuổi. Vì thế, câu hỏi quan trọng không phải là chúng ta sở hữu bao nhiêu của cải, mà là của cải đang chiếm giữ bao nhiêu chỗ trong lòng mình. Chính vì vậy, Chúa Giê-su kết luận: "Trước hết hãy tìm kiếm Nước Thiên Chúa và sự công chính của Ngài." Nguyên tắc ấy giúp phân biệt giữa việc quản lý tài sản cách khôn ngoan và sự tham lam.

Ngay sau đó, Chúa Giê-su chuyển sang một lĩnh vực khác của sự công chính: cách chúng ta nhìn người khác. "Đừng xét đoán..." không phải là lời cấm mọi sự phân biệt đúng sai, nhưng là lời cảnh báo chống lại thái độ tự cho mình công chính trong khi không nhận ra những thiếu sót của chính mình. Người thuộc về Nước Trời trước hết để lời Chúa xét lòng mình rồi mới góp ý người khác. Sự khiêm nhường ấy là nền tảng của mọi mối quan hệ bền vững. Trong các chương tiếp theo của sách Mát-thêu, Chúa Giê-su không chỉ giảng dạy về Nước Trời mà còn bày tỏ Nước Trời ấy qua hành động. Ngài chữa lành người bệnh, tiếp nhận những người bị xã hội ruồng bỏ, giải cứu người bị áp bức và bày tỏ lòng thương xót với mọi tầng lớp trong xã hội. Những việc làm ấy cho thấy Nước Thiên Chúa không phải chỉ là một học thuyết nhưng là quyền năng phục hồi con người.

Những người theo Chúa ngày nay tiếp tục công việc ấy trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Có người phục vụ trong y tế, giáo dục hay công tác xã hội. Có người sản xuất lương thực, xây dựng nhà ở, phát triển công nghệ, điều hành doanh nghiệp hoặc sáng tạo nghệ thuật. Mỗi nghề nghiệp chính đáng đều có thể trở thành phương tiện chăm sóc con người và phản chiếu tình yêu của Thiên Chúa. Vì vậy, Chúa Giê-su gọi các môn đồ là "thợ gặt". Đối với Ngài, không tồn tại sự phân chia tuyệt đối giữa công việc thiêng liêng và công việc đời thường. Mọi công việc trung thực đều có thể góp phần vào công cuộc của Nước Trời.

Khi sai các môn đồ đi rao giảng, Chúa Giê-su dạy: "Các con đã nhận lãnh nhưng không thì hãy cho đi nhưng không." Điều đó không phủ nhận giá trị của lao động hay tiền lương, bởi chính Ngài cũng khẳng định rằng người làm công đáng được nuôi ăn. Vấn đề không nằm ở việc nhận lương mà ở mục đích của công việc. Người theo Chúa không làm việc chỉ để kiếm sống hay tích lũy của cải, nhưng trước hết để tạo ra giá trị và phục vụ người khác. Cuối cùng, chính Thiên Chúa mới là Đấng chu cấp cho đời sống của chúng ta.

Trong khi sự chống đối ngày càng gia tăng, Chúa Giê-su vẫn mời gọi: "Hãy mang lấy ách của Ta và học theo Ta." Sau sự sa ngã, lao động trở nên nhọc nhằn, nhưng Chúa không hứa cất bỏ công việc khỏi đời sống con người. Ngài mời gọi chúng ta làm việc cùng với Ngài. Khi đó, công việc không còn chỉ là gánh nặng phải chịu đựng mà trở thành sự cộng tác với Thiên Chúa. Sự yên nghỉ Ngài ban không phải là chấm dứt lao động mà là sự bình an giữa chính công việc hằng ngày.

Điều đó cũng giúp chúng ta hiểu đúng về ngày Sa-bát. Ngày nghỉ là món quà Thiên Chúa dành cho con người, nhắc rằng giá trị của chúng ta không phụ thuộc vào năng suất lao động. Tuy nhiên, Chúa Giê-su cũng cho thấy lòng thương xót luôn quan trọng hơn việc giữ luật một cách máy móc. Nghỉ ngơi không bao giờ được dùng làm lý do để bỏ mặc người đang cần được giúp đỡ.

Một điều đáng chú ý là phần lớn các dụ ngôn của Chúa Giê-su đều xuất phát từ công việc thường nhật: người gieo giống, người làm bánh, thương nhân, ngư dân hay chủ gia đình. Chúa không dạy kỹ thuật canh tác hay kinh doanh; Ngài dùng chính những công việc quen thuộc để giúp con người hiểu về Nước Thiên Chúa. Điều đó cho thấy lao động không chỉ tạo ra của cải vật chất mà còn phản chiếu những chân lý thuộc linh.

Ngay cả khi nói về việc nộp thuế, Chúa Giê-su cũng đặt trách nhiệm công dân trong khuôn khổ của Nước Trời. "Hãy trả cho Sê-sa những gì thuộc về Sê-sa, và trả cho Thiên Chúa những gì thuộc về Thiên Chúa." Kitô hữu vừa là công dân của thiên quốc vừa là công dân của quốc gia mình đang sống. Vì thế, họ được kêu gọi chu toàn trách nhiệm đối với xã hội, góp phần xây dựng hòa bình và từ chối mọi hành vi sai trái, ngay cả khi điều đó có thể đem lại lợi ích cho bản thân.

Cuối cùng, Chúa Giê-su áp dụng tất cả những nguyên tắc ấy vào việc giải quyết xung đột. Không nơi làm việc nào tránh khỏi bất đồng. Tuy nhiên, thay vì trả đũa, nói xấu sau lưng hay biến mâu thuẫn thành tranh cãi công khai, Chúa dạy hãy gặp trực tiếp người liên quan, lắng nghe nhau và kiên trì tìm kiếm sự hòa giải. Nguyên tắc ấy không chỉ là một phương pháp xử lý xung đột hiệu quả mà còn là cách Nước Trời được bày tỏ giữa đời sống hằng ngày.

Xuyên suốt Bài Giảng Trên Núi và những chương tiếp theo của sách Mát-thêu, Chúa Giê-su không tách rời đức tin khỏi công việc. Ngược lại, Ngài cho thấy sự công chính của Nước Thiên Chúa phải được bày tỏ trong mọi phương diện của đời sống: cách chúng ta đối xử với người khác, quản lý tiền bạc, lao động, nghỉ ngơi, thực hiện trách nhiệm công dân và giải quyết xung đột. Khi công việc được đặt dưới sự cai trị của Thiên Chúa, nó không còn đơn thuần là phương tiện mưu sinh mà trở thành một phần trong sứ mạng phản chiếu Nước Thiên Chúa giữa thế gian.[4]

SUY TƯ THẦN HỌC VỀ LAO ĐỘNG

Khi chức vụ trên đất của Chúa Giê-su sắp kết thúc, Mát-thêu 28:16–20 ghi lại Mệnh Lệnh: "Mọi thẩm quyền trên trời và dưới đất đã được ban cho Ta. Vậy hãy đi khiến muôn dân trở thành môn đồ, làm phép rửa cho họ nhân danh Đức Cha, Đức Con và Đức Thánh Linh, và dạy họ vâng giữ mọi điều Ta đã truyền cho các con. Và này, Ta luôn ở cùng các con cho đến tận thế." Thông thường, Kitô hữu nhấn mạnh khía cạnh truyền giáo của đoạn Kinh Thánh này. Tuy nhiên, mệnh lệnh của Chúa không chỉ là giúp nhiều người tin Chúa mà còn là đào tạo họ trở thành môn đồ. Theo Phúc Âm Mát-thêu, đời sống môn đồ bao trùm toàn bộ cuộc sống, trong đó công việc giữ một vị trí không thể tách rời. Hiểu và thực hiện công việc dưới quyền tể trị của Đức Kitô vì thế cũng là một phần của việc hoàn thành Mệnh Lệnh.

Xuyên suốt Phúc Âm Mát-thêu, Thiên Chúa bày tỏ sự quan tâm đến mọi khía cạnh của lao động. Chúa Giê-su nói về lãnh đạo và thẩm quyền, quyền lực và ảnh hưởng, sự trung thực, tiền bạc và của cải, cách đối xử với người lao động, giải quyết xung đột, đầu tư, tiết kiệm, nghỉ ngơi, cũng như việc sống theo các giá trị của Nước Trời giữa đời sống thường nhật. Công việc không đứng bên lề đức tin mà là một trong những nơi đức tin được bày tỏ rõ ràng nhất.[5] Thế nhưng nhiều Kitô hữu vẫn có xu hướng chia cuộc sống thành hai lĩnh vực: đời và đạo. Công việc được xem là phương tiện kiếm sống, còn thờ phượng, cầu nguyện và sinh hoạt Hội Thánh mới được coi là những hoạt động thuộc linh. Đó không phải là cách Phúc Âm Mát-thêu nhìn thế giới.

Đối với Chúa Giê-su, quyền cai trị của Thiên Chúa bao trùm toàn bộ đời sống con người. Không có lĩnh vực nào hoàn toàn thế tục, nằm ngoài quyền tể trị của Ngài. Điều đó không có nghĩa thế giới hiện nay đã phản ánh trọn vẹn ý muốn Thiên Chúa. Các thế lực của tội lỗi vẫn đang hoạt động, và nhiều hệ thống xã hội vẫn còn bị chi phối bởi sự bất công, tham lam và lạm dụng quyền lực. Chính vì vậy, người theo Đức Kitô được kêu gọi sống và làm việc ngay giữa thế giới ấy, trung tín với các giá trị của Nước Thiên Chúa. Sự trung tín đó không phải là trốn tránh xã hội nhưng là tích cực góp phần biến đổi xã hội. Kitô hữu được mời gọi sử dụng khả năng, ảnh hưởng, quyền lực và của cải của mình để phục vụ mục đích của Thiên Chúa, đồng thời tin cậy nơi sự chu cấp của Ngài. Đó cũng chính là cách chúng ta sống lời cầu nguyện mà Chúa Giê-su đã dạy: "Xin nước Cha được đến; ý Cha được nên, ở đất như trời."

Nhìn lại toàn bộ Phúc Âm Mát-thêu, có thể rút ra một số nguyên tắc nền tảng về công việc và đời sống môn đồ. Theo Chúa có thể dẫn đến sự thay đổi nghề nghiệp, nhưng không nhất thiết luôn đòi hỏi phải rời bỏ công việc hiện tại. Điều quan trọng là trở thành môn đồ của Đức Kitô ngay trong nơi Thiên Chúa đã đặt để mình. Những phẩm chất của Tám Mối Phước Thật—khiêm nhường, hiền lành, khao khát sự công chính, thương xót, chính trực, kiến tạo hòa bình và sẵn sàng chịu thiệt thòi vì điều đúng—không chỉ dành cho đời sống cá nhân hay Hội Thánh mà còn phải được thể hiện trong công việc hằng ngày.

Kitô hữu được kêu gọi sống nhất quán giữa lời nói và việc làm. Tiền bạc không phải là mục đích cuối cùng của lao động mà chỉ là phương tiện để phục vụ Thiên Chúa và con người. Điều nguy hiểm của sự giàu có không nằm ở bản thân tài sản, nhưng ở khả năng chiếm lấy vị trí tối thượng trong lòng chúng ta. Vì thế, câu hỏi quan trọng nhất luôn là: điều gì đang làm chủ trái tim mình—của cải hay Nước Trời? Đồng thời, người tin Chúa vừa là công dân của Nước Trời Thiên Chúa, vừa là công dân của xã hội mình đang sống. Họ được kêu gọi tôn trọng luật pháp, thực hiện trách nhiệm công dân và góp phần xây dựng cộng đồng, miễn là điều đó không đòi hỏi phải từ bỏ sự trung tín với Thiên Chúa.

Các dụ ngôn của Chúa Giê-su cũng nhắc rằng Thiên Chúa giao cho mỗi người những ân tứ, cơ hội và trách nhiệm khác nhau. Điều Ngài mong đợi không phải là mọi người đạt được cùng một kết quả, mà là mỗi người trung tín quản lý điều mình đã được trao phó. Người lãnh đạo thật không tìm kiếm địa vị nhưng phục vụ người khác; người được ban nhiều cũng không tự hào, còn người được ban ít cũng không nản lòng. Mọi thành quả cuối cùng đều là ân điển của Thiên Chúa.

Nhìn toàn bộ Phúc Âm Mát-thêu, chúng ta thấy Chúa Giê-su không hề tách rời đức tin khỏi lao động. Công việc không chỉ là phương tiện kiếm sống mà còn là một phần của đời sống môn đồ và là nơi quyền tể trị của Thiên Chúa được bày tỏ giữa thế gian. Mỗi quyết định, mỗi mối quan hệ, mỗi cách sử dụng quyền lực, tiền bạc và khả năng đều có thể phản ánh những giá trị của Nước Trời. Khi làm việc với tinh thần ấy, Kitô hữu không chỉ hoàn thành một nghề nghiệp mà còn tham dự vào công cuộc Thiên Chúa đang thực hiện để đổi mới thế giới và làm sáng danh Ngài.


______

[1] Xem George Eldon Ladd, The Presence of the Future: The Eschatology of Biblical Realism (Grand Rapids, MI: Eerdmans, 1974), 149–201. Ladd nhấn mạnh chiều kích cánh chung của Nước Thiên Chúa.

[2] Xem Gioan Phaolô II, Laborem Exercens (14 tháng 9 năm 1981), số 4–6. Con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa và được mời gọi tham dự vào công trình sáng tạo của Ngài qua lao động.

[3] Xem R. T. France, The Gospel of Matthew, New International Commentary on the New Testament (Grand Rapids, MI: Eerdmans, 2007), 161–70. France giải thích các Mối Phúc trước hết như những lời công bố về ân huệ của Thiên Chúa dành cho những người thuộc về Nước Trời, chứ không phải danh sách những thành tích đạo đức mà con người phải đạt được để xứng đáng bước vào Nước ấy.

[4] Xem Công đồng Vaticanô II, Gaudium et Spes [Hiến chế Mục vụ về Giáo hội trong Thế giới Ngày nay] (7 tháng 12 năm 1965), số 34, 43. Công đồng bác bỏ sự phân cách giữa đức tin Kitô giáo và đời sống thường nhật, đồng thời khẳng định rằng lao động, nghề nghiệp, gia đình và trách nhiệm xã hội đều thuộc về ơn gọi Kitô hữu và có thể góp phần vào việc thực hiện ý định của Thiên Chúa đối với thế giới.

[5] Xem Miroslav Volf, Work in the Spirit: Toward a Theology of Work (New York: Oxford University Press, 1991), 195–98; Gioan Phaolô II, Laborem Exercens, số 24–27. Trong viễn tượng Kitô giáo, lao động là một chiều kích của ơn gọi Kitô hữu, qua đó con người cộng tác vào công trình sáng tạo và cứu độ của Thiên Chúa.