
Vạ tuyệt thông
Vạ tuyệt thông là một khái niệm thường bị hiểu lầm. Có lẽ sự hiểu lầm phổ biến nhất là nghĩ rằng bị vạ tuyệt thông là không được rước lễ. Điều đó đúng, nhưng đó chỉ là một phần của hình phạt tuyệt thông mà thôi.
Một hiểu lầm phổ biến khác là nghĩ rằng bị tuyệt thông là bị trục xuất khỏi Giáo Hội. Trước đây, nó từng được hiểu theo nghĩa đó, nhưng ngày nay thì không còn như vậy nữa.
Hiện nay, vạ tuyệt thông là một hình phạt giáo luật với những hệ quả rất cụ thể và được quy định rõ ràng, thế nhưng hầu như rất ít người thực sự biết những hệ quả ấy là gì.
Vậy, vạ tuyệt thông là gì, và tại sao nó lại thường bị hiểu lầm đến thế? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu điều đó.
Hai sự hiểu lầm phổ biến nói trên đều xuất phát từ cùng một nguyên nhân: người ta cố gắng hiểu từ Vạ tuyệt thông (excommunication) dựa trên nguồn gốc từ ngữ của nó thay vì dựa trên ý nghĩa hiện hành trong Giáo luật.
Người ta thường nghĩ rằng tiền tố ex- mang những nghĩa như “cựu, trước đây” (như ex-wife – vợ cũ, đối lập với vợ hiện tại), out - “ra khỏi” (như export – xuất khẩu, đối lập với import – nhập khẩu), hoặc deprive - “tước bỏ” (như expropriate – tịch thu, trưng thu, đối lập với appropriate – chiếm hữu hay sử dụng hợp pháp).
Trong khi đó, từ communion thường được hiểu theo hai nghĩa: hoặc là việc lãnh nhận Bí tích Thánh Thể, hoặc là sự hiệp thông Giáo hội.
Theo cách suy luận đó, vạ tuyệt thông sẽ có nghĩa là tước quyền lãnh nhận Thánh Thể của một người hoặc loại người đó ra khỏi Giáo Hội.
Ít nhất, người ta thường nghĩ như vậy. Nhưng trên thực tế, muốn hiểu chính xác vạ tuyệt thông là gì và có những hệ quả nào, chúng ta phải nhìn vào Giáo luật, và các quy định về vấn đề này đã thay đổi đáng kể qua các thời kỳ lịch sử.
Trong phần lớn thế kỷ XX, Giáo luật được quy định trong Bộ Giáo luật 1917. Tuy nhiên, Bộ luật này đã được thay thế bằng Bộ Giáo luật 1983. Đến năm 2021, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã ban hành một bản sửa đổi mới cho Quyển VI của Bộ Giáo luật, phần quy định về các hình phạt trong Giáo Hội, bao gồm cả vạ tuyệt thông.
Vậy vạ tuyệt thông thực sự là gì?
Trước hết, đó là một hình phạt, vì thế nó được đề cập trong Quyển VI của Bộ Giáo luật (“Các chế tài hình sự trong Giáo Hội”).
Nhiều người thường nghĩ rằng hình phạt đơn thuần là sự trừng phạt nhằm thực thi công lý bằng cách gây đau khổ cho người đã phạm lỗi. Tuy nhiên, trong Giáo luật, hình phạt không chỉ có một mục đích như vậy. Vạ tuyệt thông thuộc loại hình phạt kiểm chế.
Những hình phạt sửa trị này chủ yếu mang tính chữa trị. Mục đích của chúng là giúp người phạm lỗi nhận ra mức độ nghiêm trọng của hành vi mình đã làm, từ đó hoán cải, thống hối và trở lại đời sống hiệp thông trong Giáo Hội.
Ngược lại, những hình phạt vượt quá mục đích chữa trị và chủ yếu nhằm thực thi công lý hơn là giúp đương sự sửa đổi được gọi là những hình phạt đền tội. Những hình phạt này tập trung vào việc khắc phục hậu quả của lỗi phạm và tái lập trật tự công bằng trong cộng đoàn hơn là vào việc chữa trị.
Mục đích chính, dù không phải là duy nhất của các hình phạt mang tính chữa trị, hay còn gọi là các hình phạt kiểm chế (chẳng hạn như vạ tuyệt thông), là để chấm dứt tình trạng ngoan cố, thái độ cứng đầu, hoặc bất tuân quyền bính của Giáo Hội, đồng thời giúp người vi phạm được tái hội nhập vào cộng đoàn Giáo Hội.
Ngược lại, các hình phạt đền tội, chẳng hạn như việc bãi nhiệm khỏi chức vụ, trước hết nhằm mục đích khôi phục công lý và sửa chữa những tổn hại mà hành vi của người vi phạm đã gây ra cho đời sống Giáo Hội (Beal và cộng sự, New Commentary on the Code of Canon Law, chú giải điều 1312).
Nếu mục đích của vạ tuyệt thông trước hết là mang tính chữa trị và sửa dạy, thì những hệ quả cụ thể của nó là gì?
Theo Bộ Giáo luật 1917, người bị vạ tuyệt thông bị xem là bị loại khỏi Giáo Hội. Bộ luật này quy định rằng:
“Vạ tuyệt thông là một hình phạt kiểm chế, theo đó một người bị loại khỏi sự hiệp thông của các tín hữu” (Điều luật 2257 §1).
Tuy nhiên, quy định này đã không được lặp lại trong Bộ Giáo luật 1983. Vì thế, theo nguyên tắc pháp lý, quy định cũ hết hiệu lực. Nói cách khác, ngày nay, bị vạ tuyệt thông không có nghĩa là không còn thuộc về Giáo Hội nữa.
Thay vào đó, bản sửa đổi hiện hành của Giáo luật (năm 2021) quy định một loạt những điều mà người bị vạ tuyệt thông không được phép thực hiện (Điều luật 1331).
Trước hết, họ bị cấm “cử hành Hy tế Thánh Thể và các Bí tích khác.” Điều này có nghĩa là:
- Nếu là linh mục, người đó không được cử hành bất cứ bí tích nào.
- Nếu là giáo dân, người đó không được thực hiện những hành vi bí tích mà giáo dân có thể thi hành, chẳng hạn như cử hành Bí tích Rửa Tội trong trường hợp đặc biệt, hoặc không được lãnh nhận bí tích Hôn phối cách hợp pháp.
Ngoài ra, cả giáo sĩ lẫn giáo dân bị vạ tuyệt thông đều bị cấm “lãnh nhận các bí tích.”
Vì thế, nói rằng người bị vạ tuyệt thông không được rước lễ là đúng. Tuy nhiên, đó không phải là toàn bộ ý nghĩa của vạ tuyệt thông. Nếu vạ tuyệt thông chỉ đơn giản là không được rước lễ, thì bất cứ ai phạm tội trọng cũng sẽ bị vạ tuyệt thông, bởi người đang mắc tội trọng cũng không được lãnh nhận Thánh Thể cách xứng đáng. Nhưng thực tế không phải như vậy.
Bình thường, các giáo sĩ có bổn phận cử hành các Á Bí Tích, chẳng hạn như ban các phép lành, và chủ sự hoặc tham dự các nghi thức phụng vụ không mang tính bí tích, chẳng hạn như Phụng vụ Giờ kinh. Giáo dân cũng có thể thực hiện một số á bí tích và tham gia tích cực vào Phụng vụ Giờ kinh. Tuy nhiên, khi bị vạ tuyệt thông, cả giáo sĩ lẫn giáo dân đều bị cấm “cử hành hoặc ban các á bí tích, cũng như cử hành các nghi thức phụng tự khác.”
Điều này không có nghĩa là người bị vạ tuyệt thông không được tham dự phụng vụ. Thực vậy, họ vẫn buộc phải chu toàn luật tham dự Thánh lễ Chúa nhật. Tuy nhiên, họ bị cấm “tham gia cách tích cực vào các cử hành nói trên.”
Nói cách khác, họ có thể hiện diện tại nhà thờ, nhưng không được đảm nhận các vai trò phụng vụ hay thi hành các tác vụ trong khi cử hành. Ngoài ra, họ còn bị cấm “thi hành bất cứ chức vụ, nhiệm vụ, thừa tác vụ hay chức năng nào trong Giáo Hội.”
Đối với giáo dân, điều này có nghĩa là họ không được làm giáo lý viên, giúp lễ, người đọc sách thánh, và các công việc tương tự.
Cuối cùng, người bị vạ tuyệt thông còn bị cấm “thực hiện các hành vi quản trị trong Giáo Hội.” Điều này thường áp dụng cho hàng giáo sĩ, vì thông thường chỉ giáo sĩ mới có quyền thực hiện các hành vi lập pháp, hành pháp hoặc tư pháp trong hệ thống quản trị nội bộ của Giáo Hội.
Đó là những hậu quả căn bản áp dụng cho mọi trường hợp vạ tuyệt thông. Tuy nhiên, trong một số trường hợp cụ thể, vạ tuyệt thông còn có thể kéo theo những hệ quả bổ sung khác nữa.
Hiện nay, có hai hình thức vạ tuyệt thông trong Giáo luật:
1. Vạ tuyệt thông tiền kết (latae sententiae): tự động phát sinh ngay khi một người phạm một tội danh mà luật quy định kèm theo hình phạt này.
2. Vạ tuyệt thông hậu kết (ferendae sententiae): được nhà chức trách Giáo Hội chính thức tuyên phạt sau khi giám mục đã cảnh cáo người vi phạm nhưng người đó vẫn cố tình tiếp tục hành vi sai trái.
Nếu một giám mục tuyên bố áp dụng vạ tuyệt thông hậu kết hoặc công khai xác nhận rằng một người đã tự mắc vạ tuyệt thông tiền kết, thì Điều luật 1331 còn kéo theo những hệ quả bổ sung khác.
Chẳng hạn, một người bị vạ tuyệt thông có thể muốn bất chấp lệnh cấm để cử hành bí tích, lãnh nhận bí tích, ban các á bí tích hoặc tham gia tích cực vào các nghi thức phụng vụ. Trong trường hợp đó, Giáo luật quy định rằng:
“Người ấy phải bị đưa ra khỏi nơi cử hành; nếu không thể, nghi thức phụng vụ phải được đình chỉ, trừ khi có lý do nghiêm trọng buộc phải làm khác.”
Nói cách đơn giản, người đó có thể bị mời hoặc đưa ra khỏi nhà thờ; và nếu họ cố tình chống đối, việc cử hành phụng vụ có thể bị tạm ngưng.
Mặc dù tất cả những ai bị vạ tuyệt thông đều bị cấm thực hiện các hành vi quản trị trong Giáo Hội, nhưng trong một số trường hợp các hành vi đó vẫn có thể hữu hiệu về mặt pháp lý dù được thực hiện cách bất hợp pháp. Tuy nhiên, nếu vạ tuyệt thông đã được giám mục chính thức tuyên phạt hoặc công bố, thì người đó “thi hành các hành vi quản trị một cách vô hiệu.” Nghĩa là các hành vi ấy không có giá trị pháp lý ngay từ đầu.
Tương tự, người đó cũng “không được hưởng các đặc ân đã được ban trước đây.”
Trong Giáo luật, đặc ân là một quyền lợi hoặc miễn chuẩn đặc biệt do nhà chức trách có thẩm quyền ban cho một cá nhân hay một nhóm người. Ví dụ, nếu giáo phận áp dụng một khoản đóng góp bắt buộc nào đó, một người có thể được miễn nhờ một đặc ân. Tuy nhiên, nếu người ấy bị vạ tuyệt thông đã được tuyên phạt hoặc công bố, đặc ân đó sẽ không còn được hưởng nữa.
Nếu người đó đang nhận thù lao từ một chức vụ trong Giáo Hội, điều này cũng có thể bị ảnh hưởng. Bộ Giáo luật quy định rằng:
“Người ấy không được hưởng bất cứ khoản thù lao nào gắn liền với một chức danh hoàn toàn thuộc lãnh vực Giáo Hội.”
Sau cùng, người bị vạ tuyệt thông trong trường hợp này, “không có năng lực pháp lý để nhận lãnh các chức vụ, nhiệm vụ, thừa tác vụ, chức năng, quyền lợi, đặc ân hoặc danh hiệu danh dự trong Giáo Hội.”
Ngày nay, vạ tuyệt thông còn tồn tại không?
Có. Tuy nhiên, các giám mục thường rất thận trọng và ít khi chính thức áp dụng hình phạt này.
Trên thực tế, cách phổ biến nhất là các trường hợp mà Giáo luật quy định vạ tuyệt thông tiền kết, tức tự động phát sinh khi phạm một số tội đặc biệt nghiêm trọng. Ví dụ, người nào cố ý, trực tiếp và có hiểu biết đầy đủ tham gia vào việc phá thai sẽ mắc vạ tuyệt thông tiền kết (Điều luật 1397 §2). Nhiều trường hợp như vậy không bao giờ được công khai nên người ngoài hoàn toàn không biết.
Tuy nhiên, ngay cả khi Giáo luật quy định hình phạt tự động, điều đó không có nghĩa là vạ tuyệt thông chắc chắn phát sinh. Giáo luật liệt kê khá nhiều trường hợp miễn trừ hoặc giảm khinh trách nhiệm (Điều luật 1321–1325) có thể khiến vạ tuyệt thông không xảy ra. Một trong những trường hợp đáng chú ý là người phạm tội không biết rằng hành vi đó bị kèm theo hình phạt vạ tuyệt thông (Điều luật 1323 §2).
Vì các giám mục thường không muốn áp dụng vạ tuyệt thông hậu kết, nên trong nhiều trường hợp họ chỉ tuyên bố rằng một người đã tự mắc vạ tuyệt thông tiền kết. Điều này giúp công chúng hiểu rằng chính người đó phải chịu trách nhiệm về tình trạng của mình, chứ không phải vì giám mục hành xử khắc nghiệt hay tùy tiện.
Ví dụ, vào năm 2020, Đức cha Jaime Soto, Giám mục giáo phận Sacramento, đã tuyên bố rằng linh mục Jeremy Leatherby đã mắc vạ tuyệt thông tiền kết vì rơi vào tình trạng ly giáo (Điều luật 1364 §1), do từ chối nhìn nhận tính hợp pháp của Đức Giáo hoàng Phanxicô.
Tuy nhiên, cũng có những trường hợp giám mục cảnh cáo trước rồi mới chính thức tuyên phạt vạ tuyệt thông hậu kết. Chẳng hạn, năm 2008, Đức Tổng Giám mục Raymond Burke, khi đó là Tổng Giám mục Saint Louis, đã tuyên phạt vạ tuyệt thông đối với một phụ nữ vì giả lập bí tích Truyền Chức Thánh (Điều luật 1379).
Dẫu dưới hình thức nào, mục đích của vạ tuyệt thông vẫn luôn mang tính sửa trị và chữa lành, chứ không phải loại bỏ vĩnh viễn một người khỏi Giáo Hội. Giáo Hội luôn cầu nguyện cho những người bị vạ tuyệt thông biết ăn năn trở lại và mong mỏi được đón nhận họ trở về đời sống hiệp thông trong Giáo Hội.
Như Chúa Giêsu đã phán:
“Thầy nói cho anh em biết: trên trời sẽ vui mừng vì một người tội lỗi ăn năn sám hối hơn là vì chín mươi chín người công chính không cần phải sám hối ăn năn” (Lc 15,7).
Nữ tu Têrêsa Trần Thị Thủy Tiên, Hội Dòng Nữ Đa Minh Gò Vấp,
chuyển ngữ từ Catholic Answers Magasine
Xem bản gốc tiếng Anh tại đây: The Truth About Excommunication
Nguồn: Hội dòng Nữ Đa Minh Gò Vấp


